超過
ちょうか
sự vượt quá giới hạn hoặc định mức
transcend; super-; ultra-
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 超 qua cảnh “vượt qua”, với gọi đến 召 và chạy 走 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “vượt qua”: gọi đến 召 và chạy 走 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 超. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
超過
ちょうか
sự vượt quá giới hạn hoặc định mức
超える
こえる
vượt quá, vượt lên trên
荷物が規定の重量を超過していた。
Hành lý đã vượt quá trọng lượng quy định.
今日の気温は三十五度を超える見込みです。
Nhiệt độ hôm nay được dự báo sẽ vượt quá 35 độ.
日本語の授業で、必要に応じて超えることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần vượt.