足
あし
Chân
leg; foot; be sufficient
Cấu tạo gợi hình
Bàn chân 止 bước tới khi đã chuẩn bị đủ — 足.
Hình dung một bàn chân 止 đứng dưới thân người và sẵn sàng bước đi. Có chân đầy đủ để di chuyển giúp nhớ 足 là chân hoặc đủ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
足
あし
Chân
足す
たす
Thêm vào, cộng
足元
あしもと
dưới chân; bước chân; tình hình ngay trước mắt
満足
まんぞく
Sự hài lòng, thỏa mãn
不足
ふそく
Sự thiếu
裸足
はだし
Chân trần, chân đất
足し算
たしざん
Phép cộng
足りる
たりる
Đủ
足が出る
あしがでる
vượt ngân sách; phát sinh phần thiếu hụt
足を運ぶ
あしをはこぶ
cất công đến; trực tiếp ghé thăm
足りない
たりない
không đủ
足を伸ばす
あしをのばす
đi xa thêm; ghé thêm một nơi
物足りない
ものたりない
Thiếu thiếu, không thỏa mãn
足を引っ張る
あしをひっぱる
cản trở; kéo lùi thành tích của người khác
足がしびれる
あしがしびれる
tê chân
お金が足りる
おかねがたりる
đủ tiền
足がものすごく痛い
あしがものすごくいたい
chân đau quá
今月の生活費が不足する
こんげつのせいかつひがふそくする
phí sinh hoạt tháng này không đủ
朝から足が痛いです。
Tôi đau chân từ sáng.
三に五を足すと、八になります。
Cộng năm vào ba thì bằng tám.
暗い道では足元に気をつけてください。
Trên đường tối, hãy chú ý dưới chân.
お客様に満足していただけるサービスを目指す。
Chúng tôi hướng tới dịch vụ làm khách hàng hài lòng.