← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
軟
JLPT N2
mềm mại; mềm; dẻo dai; yếu; yếu ớt
soft
- Âm On
- ナン
- Âm Kun
- やわ.らか・やわ.らかい
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 車 · xe đẩy
- Số nét
- 11
Cấu tạo gợi hình
車欠
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 軟 qua cảnh “mềm mại”, với xe 車 và thiếu 欠 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “mềm mại”: xe 車 và thiếu 欠 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 軟. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.