quân đội; lực lượng; chiến tranh; trận chiến; binh lính
army; force; troops; war; battle
- Âm On
- グン
- Âm Kun
- いくさ
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 車 · xe đẩy
- Số nét
- 9
Cấu tạo gợi hình
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 軍 qua cảnh “quân đội”, với hình 冖 và xe 車 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “quân đội”: hình 冖 và xe 車 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 軍. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
Kanji liên quan và dễ nhầm
vận chuyển; gửi; kém cỏi; chuyển; thua
Chung thành phần
輸 và 軍 cùng có thành phần 車.
mềm mại; mềm; dẻo dai; yếu; yếu ớt
Chung thành phần
軟 và 軍 cùng có thành phần 車.
bánh xe; nhẫn; vòng tròn; liên kết; vòng lặp
Chung thành phần
輪 và 軍 cùng có thành phần 車.
căn hộ; mái hiên; đơn vị đếm nhà; từ thêm vào sau biệt hiệu hoặc tên cửa hàng; mái che
Chung thành phần
軒 và 軍 cùng có thành phần 車.
nhẹ nhàng; chuyện vặt vãnh; không quan trọng; nhẹ; trọng lượng hoặc mức độ ít
Chung thành phần
軍 và 軽 cùng có thành phần 車.