転ぶ
ころぶ
Bị ngã
revolve; turn around; change
Cấu tạo gợi hình
Bánh xe 車 quay và chuyển sang hướng khác — 転.
Một chiếc xe 車 đang chạy thì bánh quay, thân xe đổi hướng ở khúc cua. Chuyển động xoay chuyển giúp nhớ 転 là chuyển hoặc lăn.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
転ぶ
ころぶ
Bị ngã
転送
てんそう
Sự gửi chuyển tiếp
転勤
てんきん
Sự thay đổi chỗ làm (trong cùng một công ty)
転職
てんしょく
sự chuyển việc, đổi nghề
逆転
ぎゃくてん
sự đảo ngược; lội ngược dòng
運転
うんてん
lái xe; vận hành
転がる
ころがる
lăn; ngã lăn; nằm lăn ra
運転手
うんてんしゅ
Tài xế
運転席
うんてんせき
ghế người lái
自転車
じてんしゃ
xe đạp
気分転換
きぶんてんかん
sự thay đổi tâm trạng; đổi không khí
飲酒運転
いんしゅうんてん
Sự lái xe khi đã uống rượu (bia)
運転免許証
うんてんめんきょしょう
Bằng lái xe
運転免許を取る
うんてんめんきょをとる
lấy bằng lái xe
メールを転送する
メールをてんそうする
chuyển tiếp mail
日本語の授業で、必要に応じて転ぶことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần bị ngã.
雨で道が滑りやすくなっていたため、階段で転びました。
Vì đường trơn do mưa nên tôi bị ngã trên cầu thang.
届いたメールを担当者に転送した。
Tôi đã chuyển tiếp email nhận được cho người phụ trách.
父は仕事で福岡へ転勤しました。
Bố tôi đã chuyển công tác đến Fukuoka.