運
うん
số, vận
carry; luck; destiny; fate; lot; transport
Cấu tạo gợi hình
Đoàn xe 軍 đi trên đường 辶 để vận chuyển — 運.
Một đoàn xe 軍 nối nhau chạy trên đường 辶, đưa hàng tới nơi. Sự di chuyển có tổ chức giúp nhớ 運 là vận chuyển hoặc vận động.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
運
うん
số, vận
運ぶ
はこぶ
Chuyên chở, vận chuyển, khiêng vác
運賃
うんちん
Tiền cước, phí vận chuyển
運命
うんめい
Định mệnh, số phận
運転
うんてん
lái xe; vận hành
運動会
うんどうかい
Ngày hội thể thao
運転手
うんてんしゅ
Tài xế
運転席
うんてんせき
ghế người lái
足を運ぶ
あしをはこぶ
cất công đến; trực tiếp ghé thăm
飲酒運転
いんしゅうんてん
Sự lái xe khi đã uống rượu (bia)
運転免許証
うんてんめんきょしょう
Bằng lái xe
運転免許を取る
うんてんめんきょをとる
lấy bằng lái xe
運賃を精算する
うんちんをせいさんする
điều chỉnh, tính lại cước phí đi
日本語の授業で、運について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về số, vận.
運がよくて、最後の一枚を買うことができました。
Tôi may mắn nên mua được tấm vé cuối cùng.
この箱を二階まで運んでください。
Hãy mang chiếc hộp này lên tầng hai.
日本語の授業で、必要に応じて運ぶことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần chuyên chở, vận chuyển, khiêng vác.