指輪
ゆびわ
Nhẫn
wheel; ring; circle; link; loop
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 輪 qua cảnh “bánh xe”, với hình 侖 và xe 車 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “bánh xe”: hình 侖 và xe 車 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 輪. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
指輪
ゆびわ
Nhẫn
指輪をする
ゆびわをする
đeo nhẫn
指輪をはめる
ゆびわをはめる
đeo nhẫn
日本語の授業で、指輪について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nhẫn.
母からもらった指輪を大切にしています。
Tôi trân trọng chiếc nhẫn mẹ tặng.
母は右手に指輪をしています。
Mẹ tôi đeo nhẫn ở tay phải.
日本語の授業で、必要に応じて指輪をはめることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần đeo nhẫn.