辛い
からい
cay
spicy; bitter; hot; acrid
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 辛 qua cảnh “cay”, với đứng 立 và mười 十 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “cay”: đứng 立 và mười 十 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 辛. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
辛い
からい
cay
辛抱
しんぼう
sự nhẫn nại, chịu đựng
塩辛い
しおからい
mặn
弟は辛い料理が苦手です。
Em trai tôi không thích đồ ăn cay.
つらい時期を辛抱して、ようやく店を軌道に乗せた。
Tôi kiên trì qua giai đoạn khó khăn và cuối cùng đưa cửa hàng vào ổn định.
この魚は少し塩辛いので、ご飯によく合います。
Con cá này hơi mặn nên rất hợp ăn với cơm.
先生はこの例がとても塩辛いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất mặn.