農業
のうぎょう
Nông nghiệp
agriculture; farmers
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 農 qua cảnh “nông nghiệp”, với hình 辰 và cong 曲 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “nông nghiệp”: hình 辰 và cong 曲 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 農. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
農業
のうぎょう
Nông nghiệp
農家
のうか
Nông dân
日本語の授業で、農業について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nông nghiệp.
祖父は長年この村で農業を続け、米や野菜を作っています。
Ông tôi làm nông nghiệp ở làng này nhiều năm, trồng lúa và rau.
近年、後継者が見つからず困っている農家が多い。
Gần đây có nhiều hộ nông dân khó khăn vì không tìm được người kế nghiệp.