地震
じしん
Động đất
quake; shake; tremble; quiver; shiver
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 震 qua cảnh “trận động đất”, với hình ⻗ và hình 辰 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “trận động đất”: hình ⻗ và hình 辰 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 震. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
地震
じしん
Động đất
地震が起きたら、まず机の下に入ってください。
Nếu xảy ra động đất, trước tiên hãy chui xuống dưới bàn.
日本語の授業で、地震について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về động đất.