辺り
あたり
Xung quanh, quanh
environs; boundary; border; vicinity
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 辺 qua cảnh “môi trường xung quanh”, với hình 刀 và hình ⻌ làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “môi trường xung quanh”: hình 刀 và hình ⻌ lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 辺. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
辺り
あたり
Xung quanh, quanh
海辺
うみべ
Ven biển, bờ biển
周辺
しゅうへん
khu vực xung quanh; vùng lân cận
日本語の授業で、辺りについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về xung quanh, vùng lân cận.
駅の辺りで、便利なホテルを探した。
Tôi tìm khách sạn tiện lợi quanh khu vực nhà ga.
夏休みは海辺の小さな町で過ごした。
Tôi trải qua kỳ nghỉ hè ở một thị trấn nhỏ ven biển.
駅周辺には、飲食店やホテルが多い。
Khu vực quanh ga có nhiều quán ăn và khách sạn.