逆転
ぎゃくてん
sự đảo ngược; lội ngược dòng
inverted; reverse; opposite; wicked
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 逆 qua cảnh “ngược”, với hình 屰 và hình ⻌ làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ngược”: hình 屰 và hình ⻌ lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 逆. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
逆転
ぎゃくてん
sự đảo ngược; lội ngược dòng
逆らう
さからう
Chống đối, ngược lại
九回に三点を取り、試合を逆転した。
Đội ghi ba điểm ở hiệp chín và lội ngược dòng trận đấu.
危険だから行くなと言われたが、彼は父に逆らった。
Dù bị bảo đừng đi vì nguy hiểm, anh ấy vẫn chống lại bố.
tạo ra; làm; kết cấu; vóc dáng; làm ra
Chung thành phần
造 và 逆 cùng có thành phần ⻌.
môi trường xung quanh; ranh giới; vùng lân cận; ven; xung quanh
Chung thành phần
辺 và 逆 cùng có thành phần ⻌.
đề cập đến; tình trạng; nói chuyện; liên quan; nói ra
Chung thành phần
述 và 逆 cùng có thành phần ⻌.
khác; sai; không đúng
Chung thành phần
逆 và 違 cùng có thành phần ⻌.