述べる
のべる
Trình bày
mention; state; speak; relate
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 述 qua cảnh “đề cập đến”, với hình 朮 và hình ⻌ làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “đề cập đến”: hình 朮 và hình ⻌ lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 述. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
述べる
のべる
Trình bày
筆者は結論で自分の意見を述べている。
Tác giả trình bày ý kiến của mình ở phần kết luận.