退職
たいしょく
sự nghỉ việc; nghỉ hưu
retreat; withdraw; retire; resign; repel; expel
Cấu tạo gợi hình
Các phần dừng lại 艮 và hình ⻌ cùng gợi một cảnh về “lùi” trong 退.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “lùi”: dừng lại 艮 và hình ⻌ lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 退. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
退職
たいしょく
sự nghỉ việc; nghỉ hưu
退屈
たいくつ
Buồn tẻ, chán ngắt
辞退
じたい
sự từ chối; xin rút lui
日本語の授業で、退職について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nghỉ việc.
父は六十五歳で会社を退職した。
Cha tôi nghỉ việc ở công ty khi 65 tuổi.
同じ説明が長く続き、聞いていて退屈だった。
Phần giải thích giống nhau kéo dài nên nghe rất chán.
体調不良のため大会への参加を辞退した。
Do sức khỏe không tốt, tôi đã từ chối tham gia giải đấu.