途中
とちゅう
giữa chừng, đang (trên đường, làm gì đó)
route; way; road
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng dư 余 và hình ⻌ xuất hiện trong cảnh “đường” — 途.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “đường” có dư 余 và hình ⻌ làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 途 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
途中
とちゅう
giữa chừng, đang (trên đường, làm gì đó)
用途
ようと
mục đích sử dụng; công dụng
中途半端
ちゅうとはんぱ
nửa vời; dở dang, không trọn vẹn
学校へ行く途中で先生に会いました。
Tôi đã gặp giáo viên trên đường đến trường.
日本語の授業で、途中について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về giữa chừng, đang (trên đường, làm gì đó).
この部屋は会議や研修など、さまざまな用途に使える。
Phòng này có thể dùng cho nhiều mục đích như họp và đào tạo.
仕事を中途半端に残して帰るわけにはいかない。
Tôi không thể để công việc dở dang rồi về.