← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
造
JLPT N2
tạo ra; làm; kết cấu; vóc dáng; làm ra
create; make; structure; physique
- Âm On
- ゾウ
- Âm Kun
- つく.る・つく.り・-づく.り
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 辵 · thành phần
- Số nét
- 10
Cấu tạo gợi hình
告⻌
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 造 qua cảnh “tạo ra”, với báo 告 và hình ⻌ làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tạo ra”: báo 告 và hình ⻌ lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 造. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.