連想
れんそう
sự liên tưởng
take along; lead; join; connect; party; gang
Cấu tạo gợi hình
Các xe 車 nối nhau đi trên đường 辶 — 連.
Một đoàn xe 車 chạy trên đường 辶, chiếc sau nối sát chiếc trước. Chuỗi nối liền giúp nhớ 連 là liên kết hoặc liên tiếp.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
連想
れんそう
sự liên tưởng
連休
れんきゅう
Kỳ nghỉ dài ngày, kỳ nghỉ liên tục
関連
かんれん
sự liên quan; mối quan hệ
連れる
つれる
dẫn đi, dắt đi
連絡する
れんらくする
liên lạc
連絡がつく
れんらくがつく
liên lạc được
連絡を取る
れんらくをとる
liên lạc
連れて行く
つれていく
Dẫn đi
連れてくる
つれてくる
Dẫn đến
連れて来る
つれてくる
Dẫn đến
子ども連れ
こどもづれ
đi cùng trẻ em; người có trẻ em đi cùng
連絡をつける
れんらくをつける
thiết lập liên lạc; liên lạc với ai đó
連絡が取れる
れんらくがとれる
liên lạc được
子どもを連れる
こどもをつれる
dẫn theo trẻ em
散歩に連れていく
さんぽにつれていく
dẫn đi bộ
この香りをかぐと故郷の景色を連想する。
Ngửi mùi hương này khiến tôi liên tưởng đến cảnh quê hương.
日本語の授業で、連休について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về kỳ nghỉ dài ngày, kỳ nghỉ liên tục.
次の連休に家族で温泉へ行きます。
Kỳ nghỉ dài sắp tới, tôi sẽ đi suối nước nóng cùng gia đình.
二つの事件に関連があるか調べている。
Họ đang điều tra xem hai vụ việc có liên quan hay không.