進む
すすむ
Tiến lên
advance; proceed; progress; promote
Cấu tạo gợi hình
Chim 隹 theo đường 辶 bay tiến về trước — 進.
Một con chim 隹 chọn hướng và bay dọc con đường 辶, không quay lại. Chuyển động về phía trước giúp nhớ 進 là tiến.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
進む
すすむ
Tiến lên
進入
しんにゅう
sự đi vào; xâm nhập
進路
しんろ
con đường học tập hoặc nghề nghiệp tương lai
昇進
しょうしん
Sự thăng tiến, thăng chức
進める
すすめる
tiến hành, thúc đẩy, đưa về phía trước
先進国
せんしんこく
Nước phát triển
気が進まない
きがすすまない
không muốn làm; không có hứng
進学を希望する
しんがくをきぼうする
nguyện vọng học lên
信号が青になったので、車が進み始めました。
Đèn tín hiệu chuyển xanh nên xe bắt đầu chạy tới.
日本語の授業で、必要に応じて進むことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần tiến lên.
関係者以外の工事現場への進入は禁止です。
Người không liên quan bị cấm vào công trường.
日本語の授業で、進路について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lựa chọn trong tương lai.