適度
てきど
vừa phải; mức thích hợp
suitable; occasional; rare; qualified; capable
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình 啇 và hình ⻌ xuất hiện trong cảnh “phù hợp” — 適.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “phù hợp” có hình 啇 và hình ⻌ làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 適 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
適度
てきど
vừa phải; mức thích hợp
適用
てきよう
sự áp dụng; cho áp dụng vào trường hợp cụ thể
最適
さいてき
Thích hợp nhất
快適
かいてき
Sảng khoái, dễ chịu, thoải mái
適当
てきとう
phù hợp; qua loa, tùy tiện
健康のためには適度な運動が必要だ。
Vì sức khỏe cần vận động ở mức vừa phải.
新しい保険制度は来月から全社員に適用される。
Chế độ bảo hiểm mới được áp dụng cho toàn bộ nhân viên từ tháng sau.
目的と予算に最適なプランを選んだ。
Tôi chọn kế hoạch phù hợp nhất với mục đích và ngân sách.
このホテルは静かで快適に過ごせる。
Khách sạn này yên tĩnh và có thể ở thoải mái.