選挙
せんきょ
bầu cử
elect; select; choose; prefer
Cấu tạo gợi hình
Đi 辶 qua nhiều phương án rồi chọn một — 選.
Người mua đi 辶 dọc các quầy, so sánh kỹ rồi lấy đúng món phù hợp. Quá trình lựa chọn giúp nhớ 選 là chọn hoặc tuyển.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
選挙
せんきょ
bầu cử
選手
せんしゅ
Vận động viên
選択
せんたく
Sự lựa chọn, chọn lọc
選ぶ
えらぶ
Chọn
抽選
ちゅうせん
Sự bốc thăm
日本語の授業で、選挙について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cuộc bầu cử.
来月、市長を選ぶ選挙が行われる。
Tháng sau sẽ diễn ra cuộc bầu cử chọn thị trưởng.
あの選手は毎日厳しい練習を続けています。
Vận động viên đó vẫn luyện tập nghiêm khắc mỗi ngày.
日本語の授業で、選手について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về vận động viên.