部分
ぶぶん
Bộ phận, chỗ
section; bureau; dept; class; copy; part
Cấu tạo gợi hình
Một khu bên thành 阝 được chia thành bộ phận — 部.
Bên bức tường 阝, tòa nhà được chia thành từng khu làm việc riêng. Mỗi khu ấy giúp nhớ 部 là phần hoặc bộ phận.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
部分
ぶぶん
Bộ phận, chỗ
部下
ぶか
Cấp dưới, nhân viên
部屋
へや
căn phòng
部長
ぶちょう
Trưởng phòng
学部
がくぶ
Ngành, khoa
全部
ぜんぶ
toàn bộ; tất cả
全部で
ぜんぶで
tổng cộng
文学部
ぶんがくぶ
khoa văn
医学部
いがくぶ
khoa y
法学部
ほうがくぶ
khoa luật
経済学部
けいざいがくぶ
khoa kinh tế
理工学部
りこうがくぶ
khoa khoa học công nghệ
薄暗い部屋
うすぐらいへや
căn phòng hơi tối, thiếu sáng
職場の部下
しょくばのぶか
cấp dưới tại nơi làm việc
部屋を暖める
へやをあたためる
làm nóng phòng
部屋が片づく
へやがかたづく
phòng được dọn dẹp
部屋が散らかる
へやがちらかる
đồ đạc bừa bãi trong phòng
部屋を散らかす
へやをちらかす
vứt đồ bừa bãi trong phòng
部屋を片づける
へやをかたづける
dọn dẹp phòng
部長「お先に。」
ぶちょう「おさきに。」
Trưởng phòng: Tôi xin phép về trước.
部屋がすっきりする
へやがすっきりする
phòng sạch sẽ gọn gàng
日本語の授業で、部分について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bộ phận, chỗ.
説明を聞いて分からなかった部分を先生に質問しました。
Tôi đã hỏi giáo viên về phần không hiểu trong lời giải thích.
日本語の授業で、部下について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cấp dưới, nhân viên.
部下の意見も聞いてから最終的に判断します。
Tôi sẽ nghe cả ý kiến của cấp dưới rồi mới đưa ra quyết định cuối cùng.