野球
やきゅう
Bóng chày
plains; field; rustic; civilian life
Cấu tạo gợi hình
Rời làng 里 là khoảng đồng hoang rộng mở — 野.
Từ khu làng 里 bước ra xa, trước mắt là vùng đất rộng không có nhà cửa. Cảnh ngoài đồng ấy giúp nhớ 野 là cánh đồng hoặc hoang dã.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
野球
やきゅう
Bóng chày
野菜
やさい
rau củ
上野
うえの
Ueno
分野
ぶんや
Lĩnh vực
視野
しや
tầm nhìn; phạm vi quan sát hoặc suy nghĩ
休みの日に友だちと野球をします。
Ngày nghỉ tôi bóng chày cùng bạn.
毎日、いろいろな野菜を食べましょう。
Mỗi ngày hãy ăn nhiều loại rau củ.
来年、上野へ旅行したいです。
Năm sau tôi muốn đi du lịch Ueno.
この技術は医療の分野でも利用されている。
Công nghệ này cũng được sử dụng trong lĩnh vực y tế.