田舎
いなか
Quê, vùng quê
rice field; rice paddy
Cấu tạo gợi hình
Một thửa ruộng được chia thành bốn ô — 田.
Nhìn khung vuông và hai đường giữa như bờ chia các luống trên cánh đồng. Sơ đồ thửa đất ấy giúp nhớ 田 là ruộng.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
田舎
いなか
Quê, vùng quê
成田
なりた
Narita
羽田
はねだ
Haneda
田中さんと話し合う
たなかさんとはなしあう
bàn bạc với anh Tanaka
A「田中さんのご主人、亡くなったそうですよ。」
A「たなかさんのごしゅじん、なくなったそうですよ。」
Nghe nói chồng cô Tanaka đã qua đời.
祖父母は緑の多い田舎に住んでいます。
Ông bà tôi sống ở vùng quê nhiều cây xanh.
来年、成田へ旅行したいです。
Năm sau tôi muốn đi du lịch Narita.
来年、羽田へ旅行したいです。
Năm sau tôi muốn đi du lịch Haneda.
旅行の日程について、田中さんと詳しく話し合いました。
Tôi đã bàn bạc kỹ với anh Tanaka về lịch trình chuyến đi.