量
りょう
Lượng
quantity; measure; weight; amount; consider; estimate
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 量 qua cảnh “số lượng”, với hình 旦 và hình 里 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “số lượng”: hình 旦 và hình 里 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 量. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
量
りょう
Lượng
減量
げんりょう
sự giảm trọng lượng; giảm cân
降水量
こうすいりょう
Lượng nước mưa
量が多い
りょうがおおい
lượng nhiều
量が少ない
りょうがすくない
lượng ít
はかりで量る
はかりではかる
cân, đo bằng cân
一人では食べきれないほど量が多いです。
Lượng thức ăn nhiều đến mức một người không thể ăn hết.
日本語の授業で、量について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lượng.
試合に備えて無理のない減量を行った。
Tôi giảm cân hợp lý để chuẩn bị cho trận đấu.
今年の六月は例年より降水量が多かった。
Tháng Sáu năm nay có lượng mưa nhiều hơn mọi năm.