重役
じゅうやく
lãnh đạo cấp cao; thành viên ban điều hành
heavy; important; esteem; respect; heap up; pile up
Cấu tạo gợi hình
Gánh cả ngàn 千 dặm 里 nên rất nặng — 重.
Hình dung phải mang hành lý đi nghìn 千 dặm 里, mỗi bước đều nặng trĩu. Sức nặng ấy giúp nhớ 重 là nặng hoặc quan trọng; đây là mẹo học.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
重役
じゅうやく
lãnh đạo cấp cao; thành viên ban điều hành
重体
じゅうたい
tình trạng nguy kịch
重視
じゅうし
Sự xem trọng
重い
おもい
Nặng
尊重
そんちょう
Sự tôn trọng
体重
たいじゅう
Cân nặng
慎重
しんちょう
Thận trọng
貴重
きちょう
quý giá; hiếm và quan trọng
重要
じゅうよう
quan trọng, thiết yếu
重ねる
かさねる
Chồng, chất lên
重大
じゅうだい
trọng đại, nghiêm trọng
重なる
かさなる
chồng lên; trùng nhau; dồn lại
体重計
たいじゅうけい
Cân, cân sức khỏe
気が重い
きがおもい
cảm thấy nặng nề; ngại phải làm
口が重い
くちがおもい
ít nói; khó mở lời
体重が減る
たいじゅうがへる
cân nặng giảm xuống
体重が増える
たいじゅうがふえる
cân nặng tăng lên
体重を増やす
たいじゅうをふやす
tăng cân nặng một cách chủ động
体重を減らす
たいじゅうをへらす
giảm cân nặng một cách chủ động
新しい方針について会社の重役が話し合った。
Các lãnh đạo công ty đã thảo luận về phương châm mới.
負傷者の一人は意識がなく重体だ。
Một người bị thương bất tỉnh và đang trong tình trạng nguy kịch.
会社は利益だけでなく、製品の安全性も重視している。
Công ty coi trọng không chỉ lợi nhuận mà cả độ an toàn sản phẩm.
この荷物は重いので、二人で持ちましょう。
Kiện hàng này nặng nên hai người cùng khiêng nhé.