鈍い
にぶい
Cùn, chậm chạp
dull; slow; foolish; blunt
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 鈍 qua cảnh “buồn tẻ”, với kim loại 金 và hình 屯 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “buồn tẻ”: kim loại 金 và hình 屯 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 鈍. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
鈍い
にぶい
Cùn, chậm chạp
この包丁は刃が鈍くなって、野菜が切りにくいです。
Con dao này đã cùn nên khó cắt rau.
先生はこの例がとても鈍いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất cùn, chậm chạp.