鋭い
するどい
Sắc, nhạy bén, tinh tường
pointed; sharpness; edge; weapon; sharp; violent
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 鋭 qua cảnh “nhọn”, với hình 兑 và kim loại 金 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “nhọn”: hình 兑 và kim loại 金 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 鋭. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
鋭い
するどい
Sắc, nhạy bén, tinh tường
先生はこの例がとても鋭いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất sắc, nhạy bén, tinh tường.
記者の鋭い質問に、社長はしばらく答えられませんでした。
Trước câu hỏi sắc bén của phóng viên, giám đốc đã không thể trả lời ngay.
khoáng sản; quặng; quặng thô
Chung thành phần
鉱 và 鋭 cùng có thành phần 金.
kim; ghim; ngòi đốt; phương hướng; hướng đi
Chung thành phần
鋭 và 針 cùng có thành phần 金.
buồn tẻ; chậm; ngu si; cùn; không sắc
Chung thành phần
鈍 và 鋭 cùng có thành phần 金.
sắt; thép; cứng và rắn như sắt; đồ sắc nhọn; vũ khí
Chung thành phần
鉄 và 鋭 cùng có thành phần 金.
đồng
Chung thành phần
銅 và 鋭 cùng có thành phần 金.
ghi lại; ghi chép; sao chép; lưu giữ; bản ghi chép
Chung thành phần
録 và 鋭 cùng có thành phần 金.