← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
鉱
JLPT N2
khoáng sản; quặng; quặng thô
mineral; ore
- Âm On
- コウ
- Âm Kun
- あらがね
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 金 · vàng
- Số nét
- 13
Cấu tạo gợi hình
広金
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 鉱 qua cảnh “khoáng sản”, với rộng 広 và kim loại 金 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “khoáng sản”: rộng 広 và kim loại 金 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 鉱. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.