記録
きろく
ghi chép, kỉ lục
record
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 録 qua cảnh “ghi lại”, với kim loại 金 và hình 录 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ghi lại”: kim loại 金 và hình 录 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 録. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
記録
きろく
ghi chép, kỉ lục
日本語の授業で、記録について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ghi chép, kỉ lục.
選手は大会で自己最高の記録を出しました。
Vận động viên đã lập thành tích cá nhân tốt nhất tại giải đấu.