関係
かんけい
Mối quan hệ
connection; barrier; gateway; involve; concerning
Cấu tạo gợi hình
Qua cổng 門 là bước vào một mối quan hệ — 関.
Hai khu vực được nối với nhau bằng một cánh cổng 門, việc bên này ảnh hưởng bên kia. Sự liên hệ ấy giúp nhớ 関.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
関係
かんけい
Mối quan hệ
関連
かんれん
sự liên quan; mối quan hệ
関心
かんしん
Quan tâm
玄関
げんかん
Lối vào nhà
関わる
かかわる
liên quan; dính líu; ảnh hưởng đến
日本語の授業で、関係について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về mối quan hệ.
睡眠と健康には深い関係があります。
Giấc ngủ và sức khỏe có mối quan hệ mật thiết.
二つの事件に関連があるか調べている。
Họ đang điều tra xem hai vụ việc có liên quan hay không.
日本語の授業で、関心について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về quan tâm.