閉める
しめる
đóng; khép
closed; shut
Cấu tạo gợi hình
Nhìn hình オ và cánh cổng 門, liên tưởng đến “đóng” để nhớ 閉.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “đóng”, trong đó hình オ và cánh cổng 門 được đặt cạnh nhau thành dáng 閉. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
閉める
しめる
đóng; khép
閉じる
とじる
đóng (cửa)
閉まる
しまる
(Cửa) đóng
ファイルを閉じる
ファイルをとじる
đóng tập tin
最後の人はドアを閉めてください。
Người cuối cùng hãy đóng cửa.
日本語の授業で、必要に応じて閉じることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần đóng (cửa).
風が強くなってきたので、窓を閉じてください。
Gió đang mạnh dần nên hãy đóng cửa sổ lại.
ドアが閉まるので、気をつけてください。
Cửa sắp đóng, xin hãy cẩn thận.