← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
隻
JLPT N2
một chiếc; một bên của một cặp; một; duy nhất; ít ỏi
vessels; fish; birds; arrows; one of a pair
- Âm On
- セキ
- Âm Kun
- —
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 隹 · chim đuôi ngắn
- Số nét
- 10
Cấu tạo gợi hình
隹又
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 隻 qua cảnh “một chiếc”, với chim đuôi ngắn 隹 và hình 又 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “một chiếc”: chim đuôi ngắn 隹 và hình 又 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 隻. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.