困難
こんなん
Sự khó khắn, vất vả
difficult; impossible; trouble; accident; defect
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình 𦰩 và chim đuôi ngắn 隹 xuất hiện trong cảnh “khó” — 難.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “khó” có hình 𦰩 và chim đuôi ngắn 隹 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 難 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
困難
こんなん
Sự khó khắn, vất vả
避難
ひなん
Sự lánh nạn
無難
ぶなん
an toàn; không gây vấn đề; tạm ổn
非難
ひなん
sự chỉ trích; lên án
難しい
むずかしい
Khó
限られた予算で計画を実現するのは困難だ。
Thực hiện kế hoạch với ngân sách hạn chế là khó khăn.
火災が発生し、住民は近くの学校へ避難した。
Hỏa hoạn xảy ra và người dân sơ tán đến trường gần đó.
初対面なら無難な話題から始めるとよい。
Nếu mới gặp, nên bắt đầu từ chủ đề an toàn, dễ chấp nhận.
失敗した人だけを非難しても問題は解決しない。
Chỉ trách móc người thất bại cũng không giải quyết được vấn đề.