困難
こんなん
Sự khó khắn, vất vả
quandary; become distressed; annoyed
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 困 với cây 木 và khung bao quanh 囗 nhắc ta nhớ “khó khăn”.
Đặt cây 木 và khung bao quanh 囗 vào cùng một khung cảnh mang ý “khó khăn”. Khi các chi tiết khép lại thành 困, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
困難
こんなん
Sự khó khắn, vất vả
困る
こまる
Gặp khó khăn, lúng túng
限られた予算で計画を実現するのは困難だ。
Thực hiện kế hoạch với ngân sách hạn chế là khó khăn.
日本語の授業で、必要に応じて困ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần gặp khó khăn, lúng túng.
電車が止まってしまい、会社へ行けなくて困りました。
Tàu dừng hoạt động khiến tôi không thể đến công ty và rất khổ sở.