雨
あめ
mưa
rain
Cấu tạo gợi hình
Bốn giọt rơi từ đám mây trong khung trời — 雨.
Một đám mây kéo ngang bầu trời và các giọt nước rơi xuống bên dưới. Bức tranh ấy chính là 雨.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
雨
あめ
mưa
雨戸
あまど
cửa trượt bảo vệ
大雨
おおあめ
Mưa to
梅雨
つゆ
Mùa mưa
雨がやむ
あめがやむ
tạnh mưa
にわか雨
にわかあめ
Mưa rào
雨が上がる
あめがあがる
tạnh mưa
午後から雨が強くなりました。
Từ buổi chiều mưa đã nặng hạt hơn.
台風が近づいているので、夕方までに雨戸を閉めました。
Vì bão đang đến gần nên tôi đã đóng cửa chớp trước chiều tối.
日本語の授業で、雨戸について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cửa trượt bảo vệ.
日本語の授業で、大雨について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về mưa to.