雪
ゆき
tuyết
snow
Cấu tạo gợi hình
Nhìn hình ⻗ và hình ヨ, liên tưởng đến “tuyết” để nhớ 雪.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “tuyết”, trong đó hình ⻗ và hình ヨ được đặt cạnh nhau thành dáng 雪. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
雪
ゆき
tuyết
吹雪
ふぶき
Bão tuyết
雪がつもる
ゆきがつもる
tuyết chất đống
庭に白い雪がたくさんあります。
Trong sân có rất nhiều tuyết trắng.
強い吹雪で前がほとんど見えなかった。
Do bão tuyết mạnh, gần như không nhìn thấy phía trước.
夜から降り続いた雪が、庭に二十センチもつもりました。
Tuyết rơi liên tục từ đêm đã dày tới hai mươi centimet trong vườn.
日本語の授業で、必要に応じて雪がつもることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần tuyết chất đống.