青い
あおい
Xanh (da trời)
blue; green
Cấu tạo gợi hình
Ánh xanh trong trẻo phủ lên cảnh vật — 青.
Hình dung bầu trời và cây non cùng mang sắc xanh trong trẻo. Màu tươi trẻ ấy giúp nhớ 青 là xanh hoặc trẻ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
青い
あおい
Xanh (da trời)
青空
あおぞら
Bầu trời xanh
青いシャツを一枚買いました。
Tôi đã mua một chiếc áo xanh (da trời).
日本語の授業で、青空について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bầu trời xanh.
雨が上がると、きれいな青空が見えました。
Khi mưa tạnh, bầu trời xanh đẹp đã hiện ra.