非難
ひなん
sự chỉ trích; lên án
un-; mistake; negative; injustice; non-
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình sai 非 với ý “sai” để nhận ra 非.
Quan sát sai 非 như những mảnh của một minh họa về “sai”. Việc nối các mảnh với dáng 非 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
非難
ひなん
sự chỉ trích; lên án
非常
ひじょう
khẩn cấp; khác thường, cực kỳ
非常口
ひじょうぐち
Cửa thoát hiểm
非常に
ひじょうに
vô cùng, cực kỳ
失敗した人だけを非難しても問題は解決しない。
Chỉ trách móc người thất bại cũng không giải quyết được vấn đề.
今年の夏は非常に暑い日が長く続いています。
Mùa hè năm nay những ngày cực kỳ nóng kéo dài.
授業で「非常な」という表現の使い方を確認しました。
Trong giờ học, tôi đã kiểm tra cách sử dụng biểu đạt “非常な” (rất).
ホテルに着いたら、非常口の場所を確認しましょう。
Khi đến khách sạn, hãy kiểm tra vị trí cửa thoát hiểm.