犯罪
はんざい
tội phạm; hành vi phạm tội
guilt; sin; crime; fault; blame; offense
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình hình 罒 và sai 非 với ý “tội” để nhận ra 罪.
Quan sát hình 罒 và sai 非 như những mảnh của một minh họa về “tội”. Việc nối các mảnh với dáng 罪 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
犯罪
はんざい
tội phạm; hành vi phạm tội
地域全体で犯罪を防ぐ取り組みを進めている。
Toàn khu vực đang thúc đẩy hoạt động phòng chống tội phạm.
日本語の授業で、犯罪について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tội phạm.
trộm; đánh cắp
Ý nghĩa liên quan
盗 là trộm cắp; 罪 là tội.
đặt; để lại; bố trí
Chung thành phần
置 và 罪 cùng có thành phần 罒.
phạm; vi phạm; tội phạm
Ý nghĩa liên quan
罪 là tội; 犯 là phạm tội hoặc vi phạm.
sai; không phải; phi-
Chung thành phần
非 và 罪 cùng có thành phần 非.
buồn; đau buồn
Chung thành phần
罪 và 悲 cùng có thành phần 非.
cơ quan; chữ ký; vai trò; phân công; phân chia
Chung thành phần
署 và 罪 cùng có thành phần 罒.