題名
だいめい
nhan đề, tên ( sách...)
topic; subject
Cấu tạo gợi hình
Trang 頁 ghi điều cần xem xét trở thành một đề bài — 題.
Trên một trang 頁, người học thấy điều cần xác định đúng sai 是. Nội dung được đặt ra để giải quyết giúp nhớ 題 là đề hoặc chủ đề.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
題名
だいめい
nhan đề, tên ( sách...)
宿題
しゅくだい
Bài tập về nhà.
課題
かだい
Đề tài, vấn đề
問題
もんだい
câu hỏi, nghi vấn
食べ放題
たべほうだい
Ăn búp-phê (ăn bao nhiêu tùy thích)
飲み放題
のみほうだい
Uống thoải mái
宿題をうっかり忘れる
しゅくだいをうっかりわすれる
vô ý quên bài tập
この問題はさっぱりわからない
このもんだいはさっぱりわからない
vấn đề này hoàn toàn không hiểu
たまった宿題をいっぺんに片付ける
たまったしゅくだいをいっぺんにかたづける
giải quyết toàn bộ bài tập tồn đọng trong một lượt
作文を書き終えたあと、内容に合う題名を付けました。
Sau khi viết xong bài văn, tôi đã đặt một nhan đề phù hợp với nội dung.
日本語の授業で、題名について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nhan đề, tên ( sách...).
晩ご飯の前に宿題をします。
Tôi làm bài tập về nhà trước bữa tối.
今週中に課題を提出しなければならない。
Tôi phải nộp bài tập trong tuần này.