問い
とい
Câu hỏi
question; ask; problem
Cấu tạo gợi hình
Đứng ở cổng 門 mở miệng 口 hỏi đường — 問.
Một người dừng trước cổng 門, dùng miệng 口 hỏi chủ nhà. Câu hỏi ở cửa giúp nhớ 問 là hỏi hoặc vấn đề; đây là liên tưởng ghi nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
問い
とい
Câu hỏi
問題
もんだい
câu hỏi, nghi vấn
訪問
ほうもん
thăm; chuyến thăm
学問
がくもん
học vấn; ngành học, sự nghiên cứu học thuật
不問
ふもん
không xét, không yêu cầu
質問
しつもん
câu hỏi; hỏi
疑問
ぎもん
Nghi vấn
問い合わせ
といあわせ
yêu cầu hoặc liên hệ hỏi thông tin
問い合わせる
といあわせる
Hỏi, thắc mắc
試験で問われる
しけんでとわれる
được hỏi trong kì thi
電話で問い合わせる
でんわでといあわせる
gọi điện để hỏi thông tin
この問題はさっぱりわからない
このもんだいはさっぱりわからない
vấn đề này hoàn toàn không hiểu
文章をよく読んで、最後の問いに答えてください。
Hãy đọc kỹ đoạn văn rồi trả lời câu hỏi cuối cùng.
日本語の授業で、問いについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về câu hỏi.
この問題は少し難しいです。
Câu hỏi này hơi khó.
仕事でお客様の会社を訪問しました。
Tôi đã đến thăm công ty khách hàng vì công việc.