ご飯
ごはん
cơm; bữa ăn
meal; boiled rice
Cấu tạo gợi hình
Đồ ăn 食 được dọn lại 反 thành một bữa cơm — 飯.
Gia đình đặt đồ ăn 食 lên bàn rồi cùng quay lại 反 ngồi ăn. Bữa ăn quây quần giúp nhớ 飯 là cơm hoặc bữa ăn.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
ご飯
ごはん
cơm; bữa ăn
炊飯器
すいはんき
nồi cơm điện
ご飯を炊く
ごはんをたく
nấu cơm
家族と一緒に晩ご飯を食べました。
Tôi đã ăn tối cùng gia đình.
出かける前に炊飯器の予約ボタンを押しました。
Trước khi ra ngoài, tôi đã bấm nút hẹn giờ của nồi cơm điện.
日本語の授業で、炊飯器について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nồi cơm điện.
料理について調べるときに、必要に応じてご飯を炊くことがあります。
khi tìm hiểu về ẩm thực, đôi khi cần nấu cơm.