食欲
しょくよく
(sự) thèm ăn, hứng ăn
eat; food
Cấu tạo gợi hình
Chiếc nắp mở ra trên bát cơm — 食 là ăn.
Mở nắp bát và nhìn thấy bữa cơm đang chờ. Hình ảnh ấy giúp nhớ 食 là ăn và thức ăn.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
食欲
しょくよく
(sự) thèm ăn, hứng ăn
食事
しょくじ
bữa ăn; dùng bữa
食卓
しょくたく
Bàn ăn
食堂
しょくどう
quán ăn; nhà ăn
食品
しょくひん
thực phẩm, đồ ăn
食費
しょくひ
chi phí/tiền ăn uống
試食
ししょく
Sự ăn thử
夕食
ゆうしょく
bữa tối
和食
わしょく
Món Nhật
昼食
ちゅうしょく
bữa trưa
朝食
ちょうしょく
bữa sáng
洋食
ようしょく
Bữa ăn của Tây, món Tây
定食
ていしょく
Cơm phần (bao gồm cơm, canh, thức ăn)
給食
きゅうしょく
Bữa ăn trưa ở trường
主食
しゅしょく
Thức ăn chính
食べる
たべる
ăn
食べ物
たべもの
Đồ ăn, thức ăn
食料品
しょくりょうひん
Thực phẩm
食べ放題
たべほうだい
Ăn búp-phê (ăn bao nhiêu tùy thích)
食事が出る
しょくじがでる
đồ ăn được dọn ra
食事を出す
しょくじをだす
dọn đồ ăn ra
昼食をとる
ちゅうしょくをとる
ăn trưa
外食をする
がいしょくをする
đi ăn ngoài
食器を下げる
しょっきをさげる
dọn chén đĩa đã dùng khỏi bàn
日本語の授業で、食欲について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về (sự) thèm ăn, hứng ăn.
暑さのせいで食欲がなく、昼食を残しました。
Vì trời nóng nên tôi không muốn ăn và đã để thừa bữa trưa.
家族とレストランで食事をしました。
Tôi đã dùng bữa với gia đình tại nhà hàng.
夕食の時間になると、家族が食卓を囲んだ。
Đến giờ ăn tối, cả nhà quây quần quanh bàn ăn.