香水
こうすい
Nước hoa
incense; smell; perfume
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 香 qua cảnh “hương thơm”, với cây lúa 禾 và mặt trời 日 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “hương thơm”: cây lúa 禾 và mặt trời 日 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 香. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
香水
こうすい
Nước hoa
人が多い場所では強い香水を使わないようにしています。
Ở nơi đông người, tôi tránh dùng nước hoa có mùi quá mạnh.
日本語の授業で、香水について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nước hoa.