委員
いいん
Ủy viên, cán sự
committee; entrust to; leave to; devote; discard
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 委 qua cảnh “ủy thác”, với người phụ nữ 女 và cây lúa 禾 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ủy thác”: người phụ nữ 女 và cây lúa 禾 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 委. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
委員
いいん
Ủy viên, cán sự
文化祭の実行委員に選ばれた。
Tôi được chọn làm thành viên ban tổ chức lễ hội văn hóa.