駐車場
ちゅうしゃじょう
bãi đỗ xe
stop-over; reside in; resident
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 駐 qua cảnh “dừng lại”, với chủ 主 và ngựa 馬 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “dừng lại”: chủ 主 và ngựa 馬 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 駐. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
駐車場
ちゅうしゃじょう
bãi đỗ xe
駐車違反
ちゅうしゃいはん
Vi phạm quy định đỗ xe
駐車違反をする
ちゅうしゃいはんをする
vi phạm việc đậu xe
店の後ろに駐車場があります。
Có bãi đỗ xe phía sau cửa hàng.
ここに車を止めると駐車違反になります。
Đỗ xe ở đây sẽ thành vi phạm đỗ xe.
日本語の授業で、駐車違反について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về vi phạm quy định đỗ xe.
ここに車を止めると、駐車違反になります。
Nếu đỗ xe ở đây thì sẽ vi phạm quy định đỗ xe.