駅
えき
nhà ga
station
Cấu tạo gợi hình
Ngựa 馬 dừng theo từng chặng tại trạm — 駅.
Trên đường dài, ngựa 馬 dừng ở trạm để đổi người và nghỉ sức. Nơi dừng của hành trình giúp nhớ 駅 là ga.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
駅
えき
nhà ga
駅員
えきいん
Nhân viên nhà ga
駅前
えきまえ
Trước nhà ga
各駅
かくえき
mỗi ga; tất cả các ga
駅の売店
えきのばいてん
quầy bán hàng ở ga
各駅停車
かくえきていしゃ
Tàu chậm ( đỗ lại tất cả các ga)
始発駅から乗る
しはつえきからのる
lên từ ga đầu
駅で待ち合わせる
えきでまちあわせる
hẹn gặp ở ga
角を曲がると駅に出る
かどをまがるとえきにでる
rẽ ở góc đường sẽ tới nhà ga
急行から各駅停車に乗り換える
きゅうこうからかくえきていしゃにのりかえる
đổi từ tàu nhanh sang tàu dừng địa phương
駅まで歩いて十分です。
Đi bộ đến nhà ga mất mười phút.
兄は駅員です。
Anh trai tôi là nhân viên nhà ga.
日本語の授業で、駅前について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về trước nhà ga.
駅前に新しいスーパーができました。
Một siêu thị mới đã mở trước ga.