骨
ほね
Xương
skeleton; bone; remains; frame
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 骨 qua cảnh “xương”, với hình 冎 và hình ⺼ làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “xương”: hình 冎 và hình ⺼ lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 骨. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
骨
ほね
Xương
日本語の授業で、骨について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về xương.
転んで腕の骨を折ってしまいました。
Tôi bị ngã và gãy xương tay.