鳥
とり
Chim
bird; chicken
Cấu tạo gợi hình
Các nét tạo hình đầu, cánh và đuôi của con chim — 鳥.
Hãy nhìn dấu trên như đầu chim, thân giữa như cánh và nét dưới như đuôi. Hình dáng ấy giúp nhớ 鳥 là chim.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
鳥
とり
Chim
庭に小さな鳥が飛んできました。
Một con chim nhỏ đã bay vào vườn.
日本語の授業で、鳥について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về chim.