飛ぶ
とぶ
Bay
fly; skip (pages); scatter
Cấu tạo gợi hình
Các phần hình 升、hình ⺄ và băng lạnh 冫 cùng gợi một cảnh về “bay” trong 飛.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “bay”: hình 升、hình ⺄ và băng lạnh 冫 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 飛. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
飛ぶ
とぶ
Bay
飛行機
ひこうき
máy bay
飛ばす
とばす
bắn, phóng, làm bay, bỏ qua
飛び込む
とびこむ
Nhảy xuống, nhảy vào
飛び出す
とびだす
Chạy ra, nhảy ra, phóng ra
飛び回る
とびまわる
bay khắp nơi; chạy đi chạy lại
プールに飛び込む
プールにとびこむ
nhảy vào hồ bơi
急げばこの便で大阪まで飛べる。
Nếu kịp nhanh, có thể bay đến Osaka bằng chuyến này.
日本語の授業で、必要に応じて飛ぶことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần bay, bay mất.
大阪まで飛行機で一時間です。
Đi máy bay đến Osaka mất một giờ.
日本語の授業で、必要に応じて飛ばすことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần bắn, phóng, làm bay, bỏ qua.